GIỚI THIỆU

 

DANH MỤC SẢN PHẨM
Phụ tùng nhựa Tiền Phong
GIỎ HÀNG
TÌM KIẾM SẢN PHẨM
Từ khóa
Giá từ
Đến
TIN TỨC
THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cậpĐang truy cập : 2


Hôm nayHôm nay : 298

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 20,428

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1,058,468

Bảng giá ống nhựa PPR và phụ tùng

Thứ sáu - 03/01/2014 01:49
Ống nhựa PPR và phụ tùng

Ống nhựa PPR và phụ tùng

Ống nhựa PPR và phụ tùng

Download bảng giá: http://nhuatienphong.vn/ntp/uploads/images/Ong_va_Phu_tung_ppr_20141.pdf

BÁO GIÁ ỐNG NHỰA PPR VÀ PHỤ TÙNG

 

               Bảng Báo Giá Sản Phẩm Ống Nước và Phụ Kiện Nhựa Chịu Nhiệt PP-R Tiền Phong

Số TT Tên Sản Phẩm Áp Suất Chiều Dày ĐVT Giá Bán (VNĐ)
Phi / DN Chưa VAT Có VAT
  Ống Nhựa Chịu Nhiệt PPR  PN mm Mét    
1 DN 20 10,0 2,30 Mét 21.273 23.400
2 20 16,0 2,80 Mét 23.636 26.000
3 20 20,0 3,40 Mét 26.273 28.900
4 20 25,0 4,10 Mét 29.091 32.000
5 DN 25 10,0 2,80 Mét 37.909 41.700
6 25 16,0 3,50 Mét 43.636 48.000
7 25 20,0 4,20 Mét 46.091 50.700
8 25 25,0 5,10 Mét 48.182 53.000
9 DN 32 10,0 2,90 Mét 49.182 54.100
10 32 16,0 4,40 Mét 59.091 65.000
11 32 20,0 5,40 Mét 67.818 74.600
12 32 25,0 6,50 Mét 74.545 82.000
13 DN 40 10,0 3,70 Mét 65.909 72.500
14 40 16,0 5,50 Mét 80.000 88.000
15 40 20,0 6,70 Mét 105.000 115.500
16 40 25,0 8,10 Mét 114.000 125.400
17 DN 50 10,0 4,60 Mét 96.636 106.300
18 50 16,0 6,90 Mét 127.273 140.000
19 50 20,0 8,30 Mét 163.182 179.500
20 50 25,0 10,10 Mét 181.818 200.000
21 DN 63 10,0 5,80 Mét 153.636 169.000
22 63 16,0 8,60 Mét 200.000 220.000
23 63 20,0 10,50 Mét 257.273 283.000
24 63 25,0 12,70 Mét 286.364 315.000
25 DN 75 10,0 6,80 Mét 213.636 235.000
26 75 16,0 10,30 Mét 272.727 300.000
27 75 20,0 12,50 Mét 356.364 392.000
28 75 25,0 15,10 Mét 404.545 445.000
29 DN 90 10,0 8,20 Mét 311.818 343.000
30 90 16,0 12,30 Mét 381.818 420.000
31 90 20,0 15,00 Mét 532.727 586.000
32 90 25,0 18,10 Mét 581.818 640.000
33 DN 110 10,0 10,00 Mét 499.091 549.000
34 110 16,0 15,10 Mét 581.818 640.000
35 110 20,0 18,30 Mét 750.000 825.000
36 110 25,0 22,10 Mét 863.636 950.000
37 DN 125 10,0 11,40 Mét 618.182 680.000
38 125 16,0 17,10 Mét 754.545 830.000
39 125 20,0 20,80 Mét 1.009.091 1.110.000
40 125 25,0 25,10 Mét 1.159.091 1.275.000
41 DN 140 10,0 12,70 Mét 762.727 839.000
42 140 16,0 19,20 Mét 918.182 1.010.000
43 140 20,0 23,30 Mét 1.281.818 1.410.000
44 140 25,0 28,10 Mét 1.527.273 1.680.000
45 DN 160 10,0 14,60 Mét 1.040.909 1.145.000
46 160 16,0 21,90 Mét 1.272.727 1.400.000
47 160 20,0 26,60 Mét 1.704.545 1.875.000
48 160 25,0 32,10 Mét 1.978.182 2.176.000
49 DN 180 10,0 16,40 Mét 1.640.000 1.804.000
50 180 16,0 24,60 Mét 2.280.000 2.508.000
51 180 20,0 29,00 Mét 2.680.000 2.948.000
52 180 25,0 36,10 Mét 3.080.000 3.388.000
 

Tác giả bài viết: admin

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn